Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ghế thoát hiểm" (1)

ghế thoát hiểm
Tiếng Anh Cụm từejection seat
Từ vựng của tôi
Phi công đã phóng ghế thoát hiểm khi tiêm kích bị bắn hạ.
The pilot ejected when the fighter jet was shot down.

swap_horiz Từ liên quan "ghế thoát hiểm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ghế thoát hiểm" (2)

Hai thành viên tổ bay đã phóng ghế thoát hiểm.
Two crew members fired the ejection seats.
Phi công đã phóng ghế thoát hiểm khi tiêm kích bị bắn hạ.
The pilot ejected when the fighter jet was shot down.